Thay đổi vốn điều lệ: “Bước đệm” vững chắc hay “rào cản” pháp lý?

folder_openTin tức
commentKhông có bình luận

Bạn có biết? Trong kinh doanh, Vốn điều lệ không chỉ là một con số trên giấy phép, mà chính là “tấm danh thiếp” quyền lực giúp doanh nghiệp khẳng định vị thế và mở rộng quy mô. Nhưng làm sao để thay đổi con số này một cách “êm đẹp”, đúng luật mà không vướng phải những rắc rối pháp lý? Hãy để Saigonicom gỡ rối cho bạn!

📌 NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý KHI THAY ĐỔI VỐN ĐIỀU LỆ

Tiêu chí Tăng vốn đều lệ Giảm vốn điều lệ
1. Điều kiện thay đổi – Doanh nghiệp có thể tăng vốn bất cứ lúc nào trong quá trình hoạt động. – Điều chỉnh vốn điều lệ nếu thành viên/ cổ đông không góp đủ vốn như đăng ký.

– Chỉ được giảm vốn theo hình thức hoàn trả vốn góp khi đã hoạt động kinh doanh liên tục từ 02 năm trở lên kể từ ngày đăng ký thành lập.

2. Hình thức – Các thành viên/cổ đông hiện hữu góp thêm vốn nhằm mở rộng hoạt động;

– Công ty TNHH tiếp nhận thêm thành viên;

Lưu ý: Việc tiếp nhận thêm thành viên có thể dẫn đến thay đổi loại hình doanh nghiệp nếu vượt quá số lượng thành viên tối đa.

– Công ty cổ phần phát hành thêm cổ phần, chuyển đổi trái phiếu thành cổ phần hoặc chia cổ tức bằng cổ phần;

– Doanh nghiệp sáp nhập hoặc hợp nhất.

 

– Thành viên/ cổ đông không góp đủ vốn như đăng ký;

– Doanh nghiệp hoàn trả một phần vốn để bảo đảm thanh toán đủ nợ và nghĩa vụ tài chính sau tối thiểu 2 năm hoạt động;

– Doanh nghiệp mua lại phần vốn góp (TNHH) hoặc cổ phần (CTCP) theo yêu cầu hợp pháp của thành viên/cổ đông;

– Doanh nghiệp bị thua lỗ, chia tách hoặc tái cấu trúc.

3. Thời gian thực hiện – Thành viên/Cổ đông phải góp đủ phần vốn tăng thêm trong thời hạn 90 ngày hoặc theo cam kết cụ thể. – Thực hiện hoàn trả vốn cho thành viên/cổ đông theo tỷ lệ sở hữu và điều chỉnh sổ sách kế toán ngay sau khi đăng ký.

📌 HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ

Loại hình doanh nghiệp Thành phần hồ sơ
Công ty TNHH một thành viên, hai thành viên trở lên, công ty hợp danh. – Giấy đề nghị đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.

– Nghị quyết hoặc quyết định của chủ sở hữu (TNHH 1TV), của Hội đồng thành viên hoặc thành viên hợp danh (TNHH 2TV, hợp danh).

– Biên bản họp (TNHH 2TV, hợp danh).

– Chứng từ góp vốn hoặc mua lại phần vốn góp đã thanh toán (nếu tăng vốn).

– Báo cáo tài chính gần nhất kèm cam kết bảo đảm thanh toán đủ nợ và nghĩa vụ tài sản sau khi giảm vốn (nếu giảm vốn).

– Văn bản chấp thuận của Cơ quan đăng ký đầu tư (nếu có nhà đầu tư nước ngoài).

Công ty cổ phần – Giấy đề nghị đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.

– Nghị quyết hoặc quyết định và biên bản họp Đại hội đồng cổ đông/Hội đồng quản trị về việc thay đổi vốn điều lệ.

– Phương án phát hành cổ phần hoặc tài liệu chứng minh việc góp vốn, mua cổ phần.

– Danh sách cổ đông sáng lập hoặc cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài (nếu có).

– Văn bản chấp thuận của Cơ quan đăng ký đầu tư (nếu có yếu tố nước ngoài).

– Báo cáo tài chính gần nhất kèm cam kết bảo đảm thanh toán đủ nợ và nghĩa vụ tài sản sau khi giảm vốn. (trường hợp giảm vốn).

🌟 ĐỪNG ĐỂ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH KÌM HÃM ĐÀ TĂNG TRƯỞNG CỦA BẠN!

Thay vì phải tự mình chuẩn bị hàng tá văn bản pháp lý phức tạp thì liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Saigonicom để được tư vấn và thực hiện thủ tục trọn gói từ A-Z.

Menu